辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "chưa từng có" (1件)

chưa từng có
play
日本語 形破格な
マイ単語
mua sản phẩm với giá rẻ chưa từng có
商品を破格の安値で買う

swap_horiz 類語検索結果 "chưa từng có" (1件)

chưa từng có tiền lệ
日本語 フ前例のない
マイ単語
Đây là một sự kiện chưa từng có tiền lệ trong lịch sử.
これは歴史上、前例のない出来事です。

format_quote フレーズ検索結果 "chưa từng có" (2件)

mua sản phẩm với giá rẻ chưa từng có
商品を破格の安値で買う
Đây là một sự kiện chưa từng có tiền lệ trong lịch sử.
これは歴史上、前例のない出来事です。